經濟差距 kinh tể soa cự Hán Việt: kinh tể soa cự Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 差 (soa) + 距 (cự)Hán Việtkinh tể soa cựCấu tạo經 + 濟 + 差 + 距 · kinh + tể + soa + cự nghĩa thành phần: kinh + tể + soa + cự Nghĩa EngCihui 經濟差距 īngjì chājù n. economic gap