經濟建設

jīng jì jiàn shè kinh tể kiến thiết

Hán Việt: kinh tể kiến thiết · Pinyin: jīng jì jiàn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (kiến) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府為開發資源,發展生產,增加國富,以利民生所推動的各種實業發展。如我國的十二項社會經濟建設。