經濟形式 jīng jì xíng shì · kinh tể hình thức Hán Việt: kinh tể hình thức · Pinyin: jīng jì xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinjīng jì xíng shìHán Việtkinh tể hình thứcCấu tạo經 + 濟 + 形 + 式 · kinh + tể + hình + thức nghĩa thành phần: kinh + tể + hình + thức