經濟恐慌 kinh tể khủng hoảng Hán Việt: kinh tể khủng hoảng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 恐 (khủng) + 慌 (hoảng)Hán Việtkinh tể khủng hoảngCấu tạo經 + 濟 + 恐 + 慌 · kinh + tể + khủng + hoảng nghĩa thành phần: kinh + tể + khủng + hoảng Nghĩa EngCihui 經濟恐慌 īngjì kǒnghuāng n. economic panic