經濟情況
kinh tể tình huống
Hán Việt: kinh tể tình huống · Pinyin: jīng jì qíng kuàng
Tổng quan
tình hình kinh tế | trạng thái kinh tế xã hội của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui tình hình kinh tế | trạng thái kinh tế xã hội của một người
Eng
- CC-CEDICT economic situation|one's socio-economic status
- Cihui economic situation; one's socio-economic status