經濟成分

jīng jì chéng fèn kinh tể thành phân

Hán Việt: kinh tể thành phân · Pinyin: jīng jì chéng fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以一定的生产资料所有制为基础的、成为整个社会经济组成部分的经济形式。人类社会进入奴隶社会后,每个社会都有多种经济成分,其中一种经济成分占主导地位,在社会经济中起决定作用。在中国社会主义初级阶段,以社会主义公有制为主体,存在着多种经济成分。

Eng

  • Cihui 經濟成分 īngjì chéngfèn n. economic sector