經濟來源 jīng jì lái yuán · kinh tể lai nguyên Hán Việt: kinh tể lai nguyên · Pinyin: jīng jì lái yuán Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 來 (lai) + 源 (nguyên)Pinyinjīng jì lái yuánHán Việtkinh tể lai nguyênCấu tạo經 + 濟 + 來 + 源 · kinh + tể + lai + nguyên nghĩa thành phần: kinh + tể + lai + nguyên