經濟比率 jīng jì bǐ lǜ · kinh tể bỉ suất Hán Việt: kinh tể bỉ suất · Pinyin: jīng jì bǐ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Pinyinjīng jì bǐ lǜHán Việtkinh tể bỉ suấtCấu tạo經 + 濟 + 比 + 率 · kinh + tể + bỉ + suất nghĩa thành phần: kinh + tể + bỉ + suất