經濟法規

kinh tể pháp quy

Hán Việt: kinh tể pháp quy

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (pháp) + (quy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟法規 īngjì fǎguī n. economic statutes M:²bù/¹tiáo