經濟波動 kinh tể ba động Hán Việt: kinh tể ba động Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 波 (ba) + 動 (động)Hán Việtkinh tể ba độngCấu tạo經 + 濟 + 波 + 動 · kinh + tể + ba + động nghĩa thành phần: kinh + tể + ba + động Nghĩa EngCihui 經濟波動 īngjì bōdòng n. economic fluctuations