經濟活動
kinh tể hoạt động
Hán Việt: kinh tể hoạt động · Pinyin: jīng jì huó dòng
Tổng quan
hoạt động kinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động kinh tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人類為滿足生存要求及生活欲望,利用各種自然資源及財貨所從事的各種生產、交換、銷售等行為。
Eng
- CC-CEDICT economic activity
- Cihui economic activity