經濟特科

jīng jì tè kē kinh tể đặc khoa

Hán Việt: kinh tể đặc khoa · Pinyin: jīng jì tè kē

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (đặc) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末戊戌变法失败后特设的一种科举考试科目。由内外大臣荐举通晓时务者,以策论试时事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末戊戌变法失败后特设的一种科举考试科目。由内外大臣荐举通晓时务者,以策论试时事。