經濟理論 jīng jì lǐ lùn · kinh tể lí luận Hán Việt: kinh tể lí luận · Pinyin: jīng jì lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinjīng jì lǐ lùnHán Việtkinh tể lí luậnCấu tạo經 + 濟 + 理 + 論 · kinh + tể + lí + luận nghĩa thành phần: kinh + tể + lí + luận