經濟研究 jīng jì yán jiù · kinh tể nghiên cứu Hán Việt: kinh tể nghiên cứu · Pinyin: jīng jì yán jiù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinjīng jì yán jiùHán Việtkinh tể nghiên cứuCấu tạo經 + 濟 + 研 + 究 · kinh + tể + nghiên + cứu nghĩa thành phần: kinh + tể + nghiên + cứu