經濟組織 jīng jì zǔ zhī · kinh tể tổ chức Hán Việt: kinh tể tổ chức · Pinyin: jīng jì zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinjīng jì zǔ zhīHán Việtkinh tể tổ chứcCấu tạo經 + 濟 + 組 + 織 · kinh + tể + tổ + chức nghĩa thành phần: kinh + tể + tổ + chức