經濟絕交 kinh tể tuyệt giao Hán Việt: kinh tể tuyệt giao Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 絕 (tuyệt) + 交 (giao)Hán Việtkinh tể tuyệt giaoCấu tạo經 + 濟 + 絕 + 交 · kinh + tể + tuyệt + giao nghĩa thành phần: kinh + tể + tuyệt + giao Nghĩa EngCihui 經濟絕交 īngjì juéjiāo n. economic boycott