經濟負擔 jīng jì fù dān · kinh tể phụ đam Hán Việt: kinh tể phụ đam · Pinyin: jīng jì fù dān Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 負 (phụ) + 擔 (đam)Pinyinjīng jì fù dānHán Việtkinh tể phụ đamCấu tạo經 + 濟 + 負 + 擔 · kinh + tể + phụ + đam nghĩa thành phần: kinh + tể + phụ + đam