經濟資源

jīng jì zī yuán kinh tể tư nguyên

Hán Việt: kinh tể tư nguyên · Pinyin: jīng jì zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人类长期经济活动中创造积累的具有特定经济意义的资源。包括各种建筑物、厂矿企业的机器设备、交通线路和设施、邮电线路和设施、水电工程、农业设施等。