經濟赤字 jīng jì chì zì · kinh tể xích tự Hán Việt: kinh tể xích tự · Pinyin: jīng jì chì zì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 赤 (xích) + 字 (tự)Pinyinjīng jì chì zìHán Việtkinh tể xích tựCấu tạo經 + 濟 + 赤 + 字 · kinh + tể + xích + tự nghĩa thành phần: kinh + tể + xích + tự