經濟趨勢 kinh tể xu thế Hán Việt: kinh tể xu thế Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Hán Việtkinh tể xu thếCấu tạo經 + 濟 + 趨 + 勢 · kinh + tể + xu + thế nghĩa thành phần: kinh + tể + xu + thế