經濟過熱 jīng jì guò rè · kinh tể quá nhiệt Hán Việt: kinh tể quá nhiệt · Pinyin: jīng jì guò rè Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 過 (quá) + 熱 (nhiệt)Pinyinjīng jì guò rèHán Việtkinh tể quá nhiệtCấu tạo經 + 濟 + 過 + 熱 · kinh + tể + quá + nhiệt nghĩa thành phần: kinh + tể + quá + nhiệt