經濟革命 kinh tể cách mệnh Hán Việt: kinh tể cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtkinh tể cách mệnhCấu tạo經 + 濟 + 革 + 命 · kinh + tể + cách + mệnh nghĩa thành phần: kinh + tể + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 經濟革命 īngjì gémìng n. economic revolution