經濟餐館

kinh tể xan quán

Hán Việt: kinh tể xan quán

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiền

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (xan) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiền