經淬火的 jīng cuì huǒ de · kinh thối hỏa đích Hán Việt: kinh thối hỏa đích · Pinyin: jīng cuì huǒ de Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 的 (đích)Pinyinjīng cuì huǒ deHán Việtkinh thối hỏa đíchCấu tạo經 + 淬 + 火 + 的 · kinh + thối + hỏa + đích nghĩa thành phần: kinh + thối + hỏa + đích