经理的地位 kinh lí đích địa vị Hán Việt: kinh lí đích địa vị Tổng quan chức quản lý, chức quản đốc, chức giám đốc Cấu tạo: 經 (kinh) + 理 (lí) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtkinh lí đích địa vịTừ loạidanhCấu tạo經 + 理 + 的 + 地 + 位 · kinh + lí + đích + địa + vị nghĩa thành phần: kinh + lí + đích + địa + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức quản lý Từ liên quan Gần nghĩa地位最低的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 地位低的 · 地位十信 · 地位副词 · 地位平等 · 地位日隆