地位较高的

địa vị giác cao đích

Hán Việt: địa vị giác cao đích

Tổng quan

Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi sau tên họ người, để phân biệt hai bố con cùng tên hay hai ba học sinh cùng tên), nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất, ngườ

Cấu tạo: 地 (địa) + 位 (vị) + 較 (giác) + 高 (cao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao hơn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi senior

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位最低的 · 地位较低的 · 地位低的 · 地位十信 · 地位副词 · 地位平等 · 地位日隆 · 地位未定