地位最低的

địa vị tối đê đích

Hán Việt: địa vị tối đê đích

Tổng quan

tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất, tối thiểu, ít nhất, ít hơn cả, kém hơn cả, tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất, tối thiểu, ít nhất, tối thiểu, chút nào, không một chút nào, không một tí nào

Cấu tạo: 地 (địa) + 位 (vị) + 最 (tối) + 低 (đê) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấp nhất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi least

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位较低的 · 地位较高的 · 低的索价 · 地位低的 · 地位十信 · 地位副词 · 地位平等 · 地位日隆