經緯天下

jīng wěi tiān xià kinh vĩ thiên hạ

Hán Việt: kinh vĩ thiên hạ · Pinyin: jīng wěi tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (vĩ) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经,纬:治理。指治理国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 经,纬治理。指治理国家。