經緯天地 jīng wěi tiān dì · kinh vĩ thiên địa Hán Việt: kinh vĩ thiên địa · Pinyin: jīng wěi tiān dì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 天 (thiên) + 地 (địa)Pinyinjīng wěi tiān dìHán Việtkinh vĩ thiên địaCấu tạo經 + 緯 + 天 + 地 · kinh + vĩ + thiên + địa nghĩa thành phần: kinh + vĩ + thiên + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指以天地为法度。后谓经营天下,治理国政。亦形容政治才识卓越不凡。