經綸濟世

jing lun ji shi kinh luân tể thế

Hán Việt: kinh luân tể thế · Pinyin: jing lun ji shi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (luân) + (tể) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有治理国家,经世济民的才能。经纶:整理丝缕,引申为处理国家大事。济世:救世。
  • Tân Hoa Tự Điển 指具有治理国家,经世济民的才能。经纶整理丝缕,引申为处理国家大事。济世救世。