經線張架 jīng xiàn zhāng jià · kinh tuyến trương giá Hán Việt: kinh tuyến trương giá · Pinyin: jīng xiàn zhāng jià Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 線 (tuyến) + 張 (trương) + 架 (giá)Pinyinjīng xiàn zhāng jiàHán Việtkinh tuyến trương giáCấu tạo經 + 線 + 張 + 架 · kinh + tuyến + trương + giá nghĩa thành phần: kinh + tuyến + trương + giá