经营情况表

kinh doanh tình huống biểu

Hán Việt: kinh doanh tình huống biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 情 (tình) + 況 (huống) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo kinh doanh
  • Biên soạn statement of operations M:¹fèn/¹zhāng

Eng

  • Cihui 經營情況表 īngyíng qíngkuàngbiǎo n. statement of operations M:¹fèn/¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

经营保险业 · 经营农牧业 · 经营批发业 · 经营方式 · 经营牧场 · 经营费用 · 经营管理和维护 · 经营惨淡