經血過多 jīng xuè guò duō · kinh huyết quá đa Hán Việt: kinh huyết quá đa · Pinyin: jīng xuè guò duō Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 血 (huyết) + 過 (quá) + 多 (đa)Pinyinjīng xuè guò duōHán Việtkinh huyết quá đaCấu tạo經 + 血 + 過 + 多 · kinh + huyết + quá + đa nghĩa thành phần: kinh + huyết + quá + đa