經費餘絀 kinh phí dư truất Hán Việt: kinh phí dư truất Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 費 (phí) + 餘 (dư) + 絀 (truất)Hán Việtkinh phí dư truấtCấu tạo經 + 費 + 餘 + 絀 · kinh + phí + dư + truất nghĩa thành phần: kinh + phí + dư + truất Nghĩa EngCihui 經費餘絀 īngfèi yúchù n. <acct.> surplus or deficit of annual expenditures