经费规定

jīng fèi guī dìngkinh phí quy định

Hán Việt: kinh phí quy định · Pinyin: jīng fèi guī dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 費 (phí) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định chi phí

Đức

  • Handedict Kostenregelung

Từ liên quan

Gần nghĩa

規定動作 · 规定价格 · 规定动作 · 规定的 · 规定的食物 · 规定者 · 经费余绌 · 经费存款