經達權變

jīng dá quán biàn kinh đạt quyền biến

Hán Việt: kinh đạt quyền biến · Pinyin: jīng dá quán biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đạt) + (quyền) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达:通晓,懂得;权、变:权宜,变通。做理能适应客观情况的变化,懂得变通,不死守常规。