經過分析 kinh quá phân tích Hán Việt: kinh quá phân tích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtkinh quá phân tíchCấu tạo經 + 過 + 分 + 析 · kinh + quá + phân + tích nghĩa thành phần: kinh + quá + phân + tích