經遺傳而得

kinh di truyện nhi đắc

Hán Việt: kinh di truyện nhi đắc

Tổng quan

hưởng, thừa hưởng, thừa kế, là người thừa kế

Cấu tạo: (kinh) + (di) + (truyện) + (nhi) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hưởng, thừa hưởng, thừa kế, là người thừa kế