經邦論道

jīng bāng lùn dào kinh bang luận đạo

Hán Việt: kinh bang luận đạo · Pinyin: jīng bāng lùn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bang) + (luận) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指治理国家,谈论治国之道。比喻位居高层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓治理国家,谈论治国之道。亦比喻居于高位。