經量減少 kinh lượng giảm thiểu Hán Việt: kinh lượng giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 量 (lượng) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việtkinh lượng giảm thiểuCấu tạo經 + 量 + 減 + 少 · kinh + lượng + giảm + thiểu nghĩa thành phần: kinh + lượng + giảm + thiểu