經銷策略 jīng xiāo cè lüè · kinh tiêu sách lược Hán Việt: kinh tiêu sách lược · Pinyin: jīng xiāo cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyinjīng xiāo cè lüèHán Việtkinh tiêu sách lượcCấu tạo經 + 銷 + 策 + 略 · kinh + tiêu + sách + lược nghĩa thành phần: kinh + tiêu + sách + lược