經難歷劫 kinh nan lịch kiếp Hán Việt: kinh nan lịch kiếp Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 難 (nan) + 歷 (lịch) + 劫 (kiếp)Hán Việtkinh nan lịch kiếpCấu tạo經 + 難 + 歷 + 劫 · kinh + nan + lịch + kiếp nghĩa thành phần: kinh + nan + lịch + kiếp Nghĩa EngCihui 經難歷劫 īngnànlìjié f.e. be through the harshest trials