经验丰富的人

kinh nghiệm phong phú đích nhân

Hán Việt: kinh nghiệm phong phú đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 豐 (phong) + 富 (phú) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui veteran

Từ liên quan

Gần nghĩa

經驗批判主義 · 经验批判主义 · 经验不够的 · 经验丰富的 · 经验主义的 · 经验主义者 · 经验上的检证 · 经验上的非证