经验不够的

kinh nghiệm bất cú đích

Hán Việt: kinh nghiệm bất cú đích

Tổng quan

thợ vụng; người làm ẩu, người làm hỏng việc, người làm lộn xộn

Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 不 (bất) + 夠 (cú) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 non kinh nghiệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

经验丰富的 · 经验主义的 · 经验主义者 · 经验之谈 · 经验主义 · 經驗批判主義 · 经验上的 · 经验丰富