經驗不夠的

kinh nghiệm bất cú đích

Hán Việt: kinh nghiệm bất cú đích

Tổng quan

thợ vụng; người làm ẩu, người làm hỏng việc, người làm lộn xộn

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (bất) + (cú) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ vụng; người làm ẩu, người làm hỏng việc, người làm lộn xộn