经验上的非证

kinh nghiệm thượng đích phi chứng

Hán Việt: kinh nghiệm thượng đích phi chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 非 (phi) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phủ định thực nghiệm
  • Biên soạn empirical disconfirmation

Eng

  • Cihui 經驗上的非證 īngyàn shàng de fēizhèng n. empirical disconfirmation

Từ liên quan

Gần nghĩa

經驗批判主義 · 经验批判主义 · 经验不够的 · 经验丰富的 · 经验主义的 · 经验主义者 · 经验上的检证 · 经验不够的人