经验批判主义
kinh nghiệm phê phán chủ nghĩa
Hán Việt: kinh nghiệm phê phán chủ nghĩa
Tổng quan
chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 批 (phê) + 判 (phán) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
- VietPhrases chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
- Tần suất từ chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
- Biên soạn 經驗批判主義 īngyàn-pīpànzhǔyì n. empirio-criticism
Eng
- Cihui 經驗批判主義 īngyàn-pīpànzhǔyì n. empirio-criticism
- Tần suất từ 經驗批判主義 īngyàn-pīpànzhǔyì n. empirio-criticism