經驗之談
kinh nghiệm chi đàm
Hán Việt: kinh nghiệm chi đàm · Pinyin: jīng yàn zhī tán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言谈有实践作为根据、切实、可靠。
Eng
- Cihui 經驗之談 īngyànzhītán n. words of wisdom M:¹zhǒng
Hán Việt: kinh nghiệm chi đàm · Pinyin: jīng yàn zhī tán