經驗心理學

kinh nghiệm tâm lí học

Hán Việt: kinh nghiệm tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經驗心理學 īngyàn xīnlǐxué n. experimental psychology