經驗報告 jīng yàn bào gào · kinh nghiệm báo cáo Hán Việt: kinh nghiệm báo cáo · Pinyin: jīng yàn bào gào Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinjīng yàn bào gàoHán Việtkinh nghiệm báo cáoCấu tạo經 + 驗 + 報 + 告 · kinh + nghiệm + báo + cáo nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + báo + cáo