經驗效度

kinh nghiệm hiệu độ

Hán Việt: kinh nghiệm hiệu độ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (hiệu) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經驗效度 īngyàn xiàodù n. empirical validity